chinese deity

chinese deity

A statue of a Chinese deity stands in a peaceful temple garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần được người Trung Quốc cổ đại tôn thờ: "chinese deity" dùng để chỉ bất kỳ vị thần nào trong tín ngưỡng hoặc tôn giáo truyền thống của Trung Quốc, bao gồm các vị thần tự nhiên, tổ tiên, hoặc các nhân vật huyền thoại được phong thần.
dụ sử dụng
  • (Người Trung Quốc cổ đại tôn thờ nhiều vị thần, mỗi vị đại diện cho các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.)
  • (Trong thần thoại Trung Quốc, Ngọc Hoàng một vị thần Trung Quốc nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao đặc biệt cho cụm từ này, "chinese deity" một cụm danh từ mô tả trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Chinese mythology (danh từ): thần thoại Trung Quốc.

    • Chinese mythology is rich with stories of gods and heroes. (Thần thoại Trung Quốc phong phú với những câu chuyện về thần thánh anh hùng.)
  • Deity (danh từ): vị thần nói chung.

    • A deity is a supernatural being considered divine. (Vị thần một thực thể siêu nhiên được coi thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
  • God: thần (dùng chung cho nhiều nền văn hóa).
  • Divinity: thần tính, vị thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "chinese deity".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chinese deity".

Từ gần giống